🏗️ HSCE
Khái toán TMĐT · dự án
—
+
💰 Giá
📐 Chuẩn
↻
💾 Lưu
1. Chỉ tiêu & Định hướng
2. Không gian chung
3. TCBG sản phẩm (khách)
4. TCBG chi tiết
5. Xây dựng
📋 Chỉ tiêu dự án
➕ thêm công trình:
Add
DT đất (m²)
MĐXD (%)
HS SDĐ
Tầng cao max
Số hầm
Dân số
Giao thông (m²)
Cây xanh (m²)
📊 Chỉ tiêu chi tiết — TOÀN DỰ ÁN
(bấm ⚙️ Calculate ở Mục 5 · Xây dựng để tính)
Thêm công trình → sang Mục 5 bấm ⚙️ Calculate.
🏛️ Kiến trúc mặt đứng
Thân (1/4 PA) · Đế · Mái — ảnh click phóng to
Đang tải kiến trúc mặt đứng…
🏠 Cơ cấu sản phẩm
➕ loại căn:
Add
Chọn loại căn (Studio/1PN/2PN/3PN…) rồi bấm Add.
📜 Tiêu chuẩn bàn giao SẢN PHẨM KHÁCH — TỔNG QUAN
chọn tiêu chuẩn bàn giao cho từng loại sản phẩm (kèm “hoặc tương đương”)
Chọn tiêu chuẩn bàn giao theo không gian trong sản phẩm (phòng khách–ngủ–bếp · phòng tắm · cửa · logia). Đầu việc tuỳ loại sản phẩm.
🔧 Tiêu chuẩn bàn giao CHI TIẾT — sản phẩm khách
thương hiệu · model · giá — trong danh mục đã chọn ở Mục 2
Sau khi chọn tiêu chuẩn ở Mục 2, đây hiện các sản phẩm khớp đúng (hạng mục + mô tả TCBG) để chọn thương hiệu/model.
🎨 Không gian chung
(mặt dựng · sảnh-hành lang · hệ thống · tiện ích) — chọn hạng & vật tư; chi phí tổng hợp ở Mục 5
⬇ Import ▾
📄 Form — tải mẫu Excel
📤 Import — nạp file
Chọn Tổng quan (Mục 1) trước; ở đây chỉ chọn thương hiệu → model → giá trong danh mục đã narrow.
Giá trị = khối lượng × đơn giá vật tư đã chọn.
🏗️ Xây dựng & Tổng chi phí
⚡ Auto khối lượng
ℹ️ Cách tính
Bấm ⚙️ Calculate (mục 1) hoặc ⚡Auto để tạo bảng.